xè xè

  1. ronronner
    • Máy cưa chạy xè xè
      scie mécanique qui ronronne

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xè xè"

xè xè
Máy cưa chạy xè xè khi người thợ cắt một khúc gỗ.